ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
傔卒
Bảng phân tích âm vị 傔
Qiàn
Attendant or escort; a retainer/guard who accompanies and serves someone
指侍从,卫士。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qiàn
傔
zú
卒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép