ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
傔隶
Bảng phân tích âm vị 傔
Qiàn
Servant; menial attendant (archaic term for a household or workplace servant)
仆役。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiàn
傔
lì
隶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép