Bản dịch của từ 備 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

(Tính từ)

bèi
01

(Phono-semantic compound. From 'person' radical and phonetic 'bèi'. Original meaning: cautious, alert.)

(形聲。从人,備(bèi)聲。本義:謹慎、警惕)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cautious

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Complete

完備;齊備

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dog-tired; very tired

通“憊”。疲乏;困頓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

bèi
01

Prepare

準備;預備

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Guard against

防備;戒備

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Store

儲備

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Equip with necessary facilities

提供或裝備

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Make up the number

湊數;充數

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Perform garrison duty

守備。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bèi
01

Equipment; facilities

設備;設施

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

備
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
㑲, 俻, 偹, 僃, 备, 葡, 𠃰, 𠈍, 𠏆, 𤖤, 𤰈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép