Bản dịch của từ 備 trong tiếng Anh
備

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
備 (Tính từ)
(Phono-semantic compound. From 'person' radical and phonetic 'bèi'. Original meaning: cautious, alert.)
(形聲。从人,備(bèi)聲。本義:謹慎、警惕)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cautious
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Complete
完備;齊備
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dog-tired; very tired
通“憊”。疲乏;困頓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
備 (Động từ)
Prepare
準備;預備
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Guard against
防備;戒備
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Store
儲備
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Equip with necessary facilities
提供或裝備
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Make up the number
湊數;充數
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Perform garrison duty
守備。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
備 (Danh từ)
Equipment; facilities
設備;設施
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
又
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
