Bản dịch của từ 傚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiào
01

To imitate or mimic

同“效”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

傚
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
俲, 效
Hình thái radical:
⿰,亻,效
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép