Bản dịch của từ 傜役 trong tiếng Anh

傜役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

傜役 (Danh từ)

yáo yì
01

An archaic term for forced labor or those conscripted for corvée work; also written as '傜伇'

1.亦作“傜伇”。

Ví dụ
02

A form of compulsory corvée labor in ancient times: able-bodied male commoners (mainly farmers) required to perform unpaid public work for a period or under special circumstances

2.古代官方规定的平民(主要是农民)成年男子在一定时期内或特殊情况下所承担的一定数量的无偿社会劳动。一般有力役﹑军役和杂役。历代以来,名目繁多,办法苛严。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傜役

yáo

Các từ liên quan

傜伇
傜使
傜戍
傜赋
役丁
役事
役人
役令
役作
傜
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
徭, 㑾, 𠏈, 𠌠
Hình thái radical:
⿰亻䍃
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép