ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
傞
Bảng phân tích âm vị 傞
Suō
Staggering; unsteady (especially while dancing)
(跳舞时)不稳定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Uneven; not smooth or level; bumpy or irregular
不均匀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép