Bản dịch của từ 傞傞 trong tiếng Anh
傞傞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
傞傞 (Tính từ)
【suō suō】
01
To cavort drunkenly; to lose decorum while dancing in a drunken state
1.醉舞失态貌。
Ví dụ
02
To flutter or dance lightly in the air; a fluttering, billowing motion
2.飘舞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傞傞
suō
傞
Các từ liên quan
傞俄
傞牙倈嘴
