Bản dịch của từ 傢 trong tiếng Anh
傢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
傢 (Danh từ)
【jiā】
01
Dialectal term, same as “傢什”. Also written as “家俬”.
〔~俬〕方言,同“傢什”。亦作“家俬”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(slang) tools or weapons; also refers to people (derogatory or joking) or livestock. Also written as “家伙” (with light tone on “伙”).
〔~伙〕①指工具或武器;②指人(轻视或玩笑)或牲畜。均亦作“家伙”(“伙”均读轻声)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
General term for household items and furniture. Also written as “家什”.
〔~什〕器物家具的统称。亦作“家什”。
Ví dụ
04
Household utensils, mainly wooden furniture. Also written as “家具”.
〔~具〕家庭用具,主要指木器。亦作“家具”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 家, 像
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,家
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挾
䴥
糘
腵
䇲
佳
椵
麚
貑
耞
镓
鉫
偫
㐵
㒧
偒
㑘
傥
倾
儧
傎
侭
儑
俙
锐
棥
㟧
㼯
掰
愄
媈
奠
焢
媨
㼬
殖
