Bản dịch của từ 傣剧 trong tiếng Anh

傣剧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇdaithanh hỏi

傣剧 (Tính từ)

dǎi jù
01

A traditional theatrical genre of the Dai ethnic group, popular in regions of Yunnan where the Dai people live.

傣族戏曲剧种之一,流行于云南傣族聚居的地区

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傣剧

dǎi

傣
Bính âm:
【Dǎi】【ㄉㄞˇ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,泰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép