Bản dịch của từ 傥 trong tiếng Anh

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

(Liên từ)

tǎng
01

If; supposing; in case

同'倘'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dashing; gallant; generous and unrestrained in manner (elegantly bold)

倜傥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傥
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép