Bản dịch của từ 傳 trong tiếng Anh
傳
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
傳 (Động từ)
【chuán】
01
To transfer; to deliver
傳遞;傳送
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To teach; to impart knowledge
傳授
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To abdicate; to pass on
讓位;傳代
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To hand down; to pass on
留傳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To express vividly
充分或確切地表明;表達
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To summon; to call
召,叫來。發出命令叫人來
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
另見zhuàn
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
- Các biến thể:
- 传
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼷
㯌
膞
剶
舩
传
椽
輲
椯
遄
圌
暷
饌
篆
腞
譔
賺
襈
僝
瑑
縳
䧘
贃
灷
㒂
俢
偐
㑕
𠑩
伽
㑵
僕
𠌨
佌
𠈯
傂
詾
榃
𠍜
筰
聕
煲
䇵
嗣
歃
搨
摅
蜁
