ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
債
Bảng phân tích âm vị 債
Zhài
Debt, loan, liabilities
欠負的錢財:借~。欠~。還~。公~。外~。內~。~戶。~主。~權。~券。~台高築。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép