Bản dịch của từ 債 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhài
01

Debt, loan, liabilities

欠負的錢財:借~。欠~。還~。公~。外~。內~。~戶。~主。~權。~券。~台高築。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

債
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRÁI】
Các biến thể:
债, 責
Hình thái radical:
⿰,亻,責
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép