Bản dịch của từ 傻角 trong tiếng Anh

傻角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎ

ㄕㄚˇshathanh hỏi

傻角 (Danh từ)

shá jiǎo
01

Fool; simpleton — a silly or foolish person

傻子,傻瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A fool; a simpleton; someone stupid or mentally dull.

指痴呆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傻角

shǎ

jiǎo

傻
Bính âm:
【shǎ】【ㄕㄚˇ】【SOẠ】
Các biến thể:
儍, 𤷩
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,囟,八,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フノ丶一ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép