Bản dịch của từ 傾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

qīng
01

See the character '' (qīng) - meaning to tilt, pour out, overflow.

见“倾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
倾, 廎, 𨻺
Hình thái radical:
⿰,亻,頃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép