Bản dịch của từ 僞 trong tiếng Anh
僞
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
僞 (Động từ)
【wěi】
01
Artificially made; to do or fabricate
人爲;矯飾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Pretend; feign; disguise
僞裝;假裝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Forge; counterfeit
僞造,假作。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(Ideogrammic compound with phonetic) Composed of 'person' and 'to do', originally meaning to cheat or deceive
(會意兼形聲。從人,從爲,爲亦聲。本義:欺詐)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Cheat; swindle (as in words like counterfeit, impostor)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
僞 (Tính từ)
【wěi】
01
Illegal; illegitimate; puppet
非法;非正統
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
False; fake; not genuine
虛假;不真實
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
