ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僬侥
Bảng phân tích âm vị 僬
Jiāo
A dwarf or little person from ancient legends or classical stories.
古代传说中的矮人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiāo
僬
yáo
侥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép