Bản dịch của từ 僬侥 trong tiếng Anh

僬侥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

僬侥 (Động từ)

jiāo yáo
01

A dwarf or little person from ancient legends or classical stories.

古代传说中的矮人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僬侥

jiāo

yáo

Các từ liên quan

僬僚
僬僬
僬眇
侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥冒
僬
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,亻,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép