Bản dịch của từ 僮剧 trong tiếng Anh
僮剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
僮剧 (Danh từ)
【tóng jù】
01
Drama depicting the life and psychological state of young people, often ethnic minority performances like Zhuang opera.
年轻人的生活和心理状态的戏剧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僮剧
tóng
僮
jù
剧
- Bính âm:
- 【Zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 偅, 壯, 獞
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,童
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晍
童
穜
彤
㸗
桐
峒
秱
庝
硧
茼
燑
壯
狀
幢
焋
状
壵
壮
撞
漴
䚒
戅
戆
𠐜
𠊆
𠉘
倌
𠏢
僫
𠐡
𠐪
𠊨
𠎾
𠎫
𠑈
嗻
墄
馻
箬
谯
箕
滹
稫
䰙
箑
墊
漏
僮仆
家僮
僮剧
