Bản dịch của từ 儁捷 trong tiếng Anh
儁捷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
儁捷 (Tính từ)
【jùn jié】
01
Smooth and swift promotion or advancement, considered a good and fortunate event.
谓升迁便捷。因是美事,故云“儁捷”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁捷
jùn
儁
jié
捷
Các từ liên quan
儁令
儁俗
儁出
儁功
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
