Bản dịch của từ 儃 trong tiếng Anh
儃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
儃 (Danh từ)
【chán】
01
Indecisive; hesitant, unable to make up one's mind
优柔寡断
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hesitant; irresolute; lacking firmness of decision
徊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THẢN】
- Các biến thể:
- 䡀, 但, 僤, 禪
- Hình thái radical:
- ⿰亻亶
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欃
㸥
禅
镵
谗
嶄
䧯
单
镡
䣑
螹
誗
㲭
䞡
忐
䏙
㷋
嗿
钽
袒
㫜
襢
醓
䆱
訕
䡪
膳
㣌
钐
擅
蟺
鐥
蟮
銏
㚲
繕
侁
𠍍
𠑬
伣
俐
𠏚
𠏵
𠇽
俘
傖
儷
㒢
嵹
鳺
骹
澅
艑
豎
𠐂
駚
㙧
𠏚
鋆
徹
