Bản dịch của từ 億 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Tính từ)

01

Surname; also used to denote very large numbers in classical texts

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Phono-semantic compound. Left is meaning, right is sound; original meaning: peaceful)

(形聲。左形,右聲。本義:安寧)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Peaceful; stable

安寧;安定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Extremely many; very large

極多;極大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Full

滿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

億
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
亿, 𠐥, 𢡃, 噫, 抑, 臆
Hình thái radical:
⿰,亻,意
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép