Bản dịch của từ 儇 trong tiếng Anh
儇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
儇 (Tính từ)
【xuān】
01
Carefree or casual in speech and behavior; not serious or formal; acting recklessly or thoughtlessly
言语举动随便, 不严肃不庄重
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Frivolous; flippant; behaving casually or thoughtlessly in speech or manners
轻浮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Shrewd; slyly clever (crafty, quick-witted in a calculating way)
慧黠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𠐛
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谖
弲
蓒
譞
𠄢
蝖
讂
翧
鞙
晅
翾
咺
𠇴
𠎌
侼
𠑨
㑯
倒
𠊔
㒊
侮
俆
𠑖
𠇗
熛
䬸
蝛
駠
䵟
誴
韯
璜
漽
㷹
輨
䲵
李儇
儇薄
