Bản dịch của từ 儒业 trong tiếng Anh

儒业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒业 (Danh từ)

rú yè
01

Confucian studies; the body of Confucian learning and classics (the scholarly study of Confucianism).

1.指儒学,儒家经学。

Ví dụ
02

The pursuit of classical Confucian studies and the examination career (studying/reading to take imperial exams); the vocation of scholarship

2.谓读书应举之业。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The profession of studying or teaching Confucianism; making Confucian scholarship one's occupation

3.以儒学为业。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒业

Các từ liên quan

儒乡
儒书
儒人
儒仙
儒侠
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép