Bản dịch của từ 儒仙 trong tiếng Anh

儒仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒仙 (Danh từ)

rú xiān
01

An honorific for an elderly man of kind, benevolent appearance and long life (evoking a scholarly/sage-like air)

对容貌慈祥的长寿老人的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒仙

xiān

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒侠
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép