Bản dịch của từ 儒侠 trong tiếng Anh

儒侠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒侠 (Danh từ)

rú xiá
01

A scholar-hero: someone who combines Confucian learning (a scholar) with the spirit of a wandering chivalrous hero.

1.儒生和游侠。

Ví dụ
02

A scholarly person with chivalrous spirit; a learned man who acts with righteousness and knight-errant ideals.

2.指有侠义之风的读书人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒侠

xiá

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép