Bản dịch của từ 儒先 trong tiếng Anh

儒先

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒先 (Danh từ)

rú xiān
01

Confucian scholar; a scholar versed in Confucian learning

1.儒生。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Early Confucian scholar; predecessor/forerunner among Confucian scholars (similar to '先儒')

2.犹先儒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒先

xiān

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép