Bản dịch của từ 儒医 trong tiếng Anh

儒医

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒医 (Danh từ)

rú yī
01

A traditional Chinese medical practitioner who is also a scholar versed in Confucian classics, combining medicine with scholarly learning.

旧时指读书人出身的中医

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒医

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
医书
医人
医养
医剂
医务
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép