Bản dịch của từ 儒师 trong tiếng Anh

儒师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒师 (Danh từ)

rú shī
01

A learned, virtuous teacher (especially in Confucian/classical learning); a refined/masterly mentor

1.博雅淳正的师傅。

Ví dụ
02

An official instructor in government schools during the Yuan–Ming era; a teacher at an official academy

2.元明时称官学的教官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒师

shī

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
师丈
师严道尊
师事
师人
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép