Bản dịch của từ 儒教 trong tiếng Anh

儒教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒教 (Danh từ)

rú jiào
01

Confucianism; the philosophical and ethical system based on the teachings of Confucius, emphasizing virtues like benevolence, righteousness, propriety, wisdom, and faithfulness.

指儒家从南北朝开始叫做儒教,跟佛教、道教并称参看〖儒家〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒教

jiào

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
教主
教义
教乘
教习
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép