Bản dịch của từ 儒籍 trong tiếng Anh

儒籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒籍 (Danh từ)

rú jí
01

Register/household record of Confucian scholars; household registry listing literati

2.读书人的户籍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The classical books/canons of Confucianism; Confucian scriptures and writings

1.儒家的经籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒籍

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép