Bản dịch của từ 儔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

(Danh từ)

chóu
01

Person of the same kind or rank; peer.

同類,輩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Note: “” also means a match or pair.

注:「儔,匹也。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Phono-semantic) Originally means companion or partner.

(形聲。从人,壽聲。本義:伴侶)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Companion, partner.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儔
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
俦, 𠍻, 𡕑
Hình thái radical:
⿰,亻,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép