Bản dịch của từ 儞 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

(Động từ)

01

Colloquial 'you' (informal/intimate address); also a dialectal/archaic pronoun meaning 'you' (sometimes carries playful or familiar tone).

这是一个用于称呼对方的代词,通常用于口语中,表示亲密或随意的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儞
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép