Bản dịch của từ 償 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

(Động từ)

cháng
01

Fulfill; meet

滿足,實現。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Phono-semantic) Composed of the person radical and the sound 'shǎng', originally meaning to return or compensate

(形聲。从人,賞聲。本義:歸還,賠償)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Requite

報答;酬報。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Pay

補償,抵償

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Return; give back; refund

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

償
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,賞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép