Bản dịch của từ 儱 trong tiếng Anh
儱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
儱 (Danh từ)
【lǒng】
01
Cage; basket (same as 笼) — a container for enclosing animals or objects
同'笼'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Hình thái radical:
- ⿰亻龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篭
篢
垅
笼
拢
隴
䡁
籠
壟
攏
㴳
垄
昽
槞
龙
隆
砻
篭
驡
龒
䙪
嶐
胧
栊
梇
㳥
㟖
徿
哢
㢅
硦
㑝
弄
㛞
贚
侏
𠑇
𠋛
𠋂
伃
𠍹
𠊇
𠑀
俫
傄
供
㒩
獸
貚
黢
㦥
旟
譝
顛
豷
鵴
𠐻
蘆
镲
儱侗
