Bản dịch của từ 儱侗 trong tiếng Anh
儱侗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
儱侗 (Tính từ)
【lǒng dòng】
01
Childish; immature
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儱侗
lǒng
儱
dòng
侗
Các từ liên quan
儱倲
儱偅
侗侗
侗剧
侗戏
侗族
侗族大歌
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Hình thái radical:
- ⿰亻龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篭
篢
垅
笼
拢
隴
䡁
籠
壟
攏
㴳
垄
昽
槞
龙
隆
砻
篭
驡
龒
䙪
嶐
胧
栊
梇
㳥
㟖
徿
哢
㢅
硦
㑝
弄
㛞
贚
侏
𠑇
𠋛
𠋂
伃
𠍹
𠊇
𠑀
俫
傄
供
㒩
獸
貚
黢
㦥
旟
譝
顛
豷
鵴
𠐻
蘆
镲
儱侗
