Bản dịch của từ 儻 trong tiếng Anh
儻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
儻 (Tính từ)
【tǎng】
01
(Phono-semantic) Originally means carefree and unconventional, not bound by customs.
(形聲。從人,黨聲。本義: 灑脫不拘,不拘於俗)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Unconventional; free-spirited and unrestrained.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Absentminded; lost in thought or dazed.
悵然自失,恍惚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Upright; honest and straightforward.
正直。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Broad; vast and spacious.
廣大。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Leisurely; relaxed and at ease.
安閒自得。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【TẢNG】
- Các biến thể:
- 傥, 尚, 黨, 躺, 尙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,黨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淌
戃
伖
躺
耥
鎲
灙
爣
曭
偒
镋
㼒
僡
𠌟
傚
佬
仾
偫
𠈩
侕
𠏹
𠍆
倣
㒦
䲎
讄
䕽
鑍
韂
䜟
䵏
㜺
䟏
罎
㱌
躒
