ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿侬
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
A young man or lad, typically a youth or young male person.
犹儿郎。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
ér
儿
nóng
侬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép