Bản dịch của từ 兀 trong tiếng Anh
兀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
兀 (Tính từ)
【wū】
01
Protruding; jutting up (standing out sharply above surroundings)
高高地突起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bald; bare (describing a hill or mountain without trees)
形容山秃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bald; bare; hairless (surface or head lacking hair or vegetation)
光秃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
兀 (Tính từ)
【wū】
01
Hesitant; indecisive; wavering (unable to make a clear decision)
兀秃:不爽利;不干脆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lukewarm (water) — neither cold nor hot, mildly warm
兀秃:水不凉也不热 (多指饮用的水)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
- Các biến thể:
- 㐳, 兀
- Hình thái radical:
- ⿱,一,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柮
誤
㤇
鶩
䦜
矹
物
误
䛩
悞
悟
嵨
𠒓
𠓓
𠒲
𠒎
𠒧
兒
𠒿
兠
𠓋
𠒼
𠓇
𠑷
𠀄
㐈
𠆣
叉
亇
卪
女
义
辶
劜
亍
与
突兀
兀自
兀立
兀鹫
兀鹰
兀傲
兀臬
臬兀
兀凳
兀者
