Bản dịch của từ 兀的 trong tiếng Anh

兀的

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀的 (Tiểu từ)

wù de
01

Colloquial/regional term (also written 兀底) meaning 'there/at that place' or 'down to the bottom/at the very end', depending on context; positional/emphatic

也作“兀底”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

①代词。犹言“这”:{{c027}}他兀的模样。

Ví dụ
03

A particle expressing seriousness or surprise (classical/literary usage)

②助词。表示严肃或惊异的语气:仆人来报,兀的那个平章到来也。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀的

de

Các từ liên quan

兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
的一确二
兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép