Bản dịch của từ 元 trong tiếng Anh

Chữ sốDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

(Chữ số)

yuán
01

Unit of currency; (specifically) the basic monetary unit (e.g., yuan RMB, yen)

美国;日本等国的本位货币单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yuán
01

Element; fundamental unit or factor

要素;元素

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Component; element that makes up a whole

构成一个整体的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yuan dynasty (the Mongol-ruled dynasty of China, 1271–1368)

朝代名。公元1206年蒙古孛儿只斤·铁木真(成吉思汗)建国,1271年忽必烈定国号为元,1279年灭南宋,定都燕(yān)京(后改称大都,即今北京),1368年被朱元璋推翻

Ví dụ
04

An old Chinese silver or copper round coin (historic currency)

中国旧时所铸银质、铜质圆形货币的名称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Head (of a person)

人头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Surname Yuan (Nguyen in Vietnamese reading)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

yuán
01

First; initial; beginning

开始的;第一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Primary; main; fundamental

主要的;基本的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be first; to take the lead; foremost

为首的;居第一位的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép