Bản dịch của từ 元后 trong tiếng Anh
元后
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元后 (Danh từ)
【yuán hòu】
01
The principal empress or chief consort of an emperor (the lawful first wife)
2.帝王的嫡妻,元配之后。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The emperor; sovereign (archaic term for the ruler)
1.天子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元后
yuán
元
hòu
后
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
后七子
后不僭先
后世
后丞
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
