Bản dịch của từ 元和体 trong tiếng Anh

元和体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元和体 (Danh từ)

yuán hé tǐ
01

A poetic style/school of the Tang dynasty, founded by Bai Juyi and Yuan Zhen, flourishing in the Yuanhe era; characterized by plain language and everyday themes.

指唐代诗人白居易﹑元稹开创的一种诗风。因昌盛于元和(唐宪宗年号)年间,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元和体

yuán

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
和一
和上
和丘
和丸
和义
体上
体二
体亮
体亲
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép