Bản dịch của từ 元木 trong tiếng Anh

元木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元木 (Danh từ)

yuán mù
01

Raw timber; unprocessed wood used in construction and furniture making.

原木是指未经加工的木材,通常用于建筑、家具等行业。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Solid log wood; uncut or unprocessed timber in its natural form.

元木,位于河南省禹州市褚河镇北部。使出于元代,近村中有一古老树木。取名于元木。近几年由于假发的热销,村中便做起了假发原材料的加工以及供应假发厂商。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元木

yuán

元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép