Bản dịch của từ 元绪 trong tiếng Anh

元绪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元绪 (Danh từ)

yuán xù
01

Grand undertaking; a great enterprise or major project (often literary/archaic)

1.大业。

Ví dụ
02

A proper name/epithet for a turtle in an ancient tale (a nickname used for the turtle)

2.《水经注.渐江水》引南朝宋刘敬叔《异苑》:“孙权时,永康县有人入山,遇一大龟,即束之以归……夜宿越里,缆船于大桑树。宵中,树忽呼龟曰:‘元绪,奚事尔也?’”后以“元绪”为龟的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元绪

yuán

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép