Bản dịch của từ 元音 trong tiếng Anh

元音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元音 (Danh từ)

yuán yīn
01

A vowel sound produced when airflow passes through the oral cavity without obstruction; if nasal airflow is involved, it is called a nasalized vowel.

声带颤动,气流在口腔的通路上不受到阻碍而发出的声音,如普通话语音的a, e, o, i, u 等也叫母音发元音时鼻腔不通气,要是鼻腔也通气,发的元音就叫鼻化元音普通话语音中ng尾韵儿化时元音 变成鼻化元音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元音

yuán

yīn

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
音义
音乐
音乐之声
音书
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép