Bản dịch của từ 元驹 trong tiếng Anh

元驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元驹 (Danh từ)

yuán jū
01

Ant (archaic literary term referring to ants)

唐苏鹗《苏氏演义》卷下:“河内人并河而居,见人马数千万,皆如黍米,游动往来,从旦至暮。家人以火烛之:人皆是蚊蚋,马皆是蚁。故今人呼蚊蚋曰黍民,名蚁曰元驹也。”后因以指蚂蚁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元驹

yuán

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép