Bản dịch của từ 兄台 trong tiếng Anh

兄台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

兄台 (Danh từ)

xiōng tái
01

A respectful form of address for an elder brother or an older male friend, showing respect and camaraderie.

对兄长或年长男性的尊称,表示尊重。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兄台

xiōng

tái

Các từ liên quan

兄兄
兄公
兄友弟恭
兄嫂
兄弟
台下
台严
台中
台中市
台仆
兄
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUYNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,口,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép