Bản dịch của từ 兄弟 trong tiếng Anh

兄弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

兄弟 (Danh từ)

xiōng dì
01

Younger brother (colloquial)

弟弟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A familiar term used to address a younger male, akin to 'little brother' or 'younger male friend'.

称呼年纪比自己小的男子 (亲切口气)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A modest way for a man to refer to himself when speaking to peers or a group, especially among men of the same generation.

谦辞, 男子跟辈分相同的人或对众人说话时的自称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兄弟

xiōng

Các từ liên quan

兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
兄
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUYNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,口,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép