Bản dịch của từ 兄弟宫 trong tiếng Anh

兄弟宫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

兄弟宫 (Cụm từ)

xiōng dì gōng
01

The 'Brother Palace' refers to the astrological or fate-chart sector associated with relationships among brothers and sisters, highlighting sibling connections.

兄弟宫是指与兄弟、姐妹关系相关的宫位,通常用于占星或命理学中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兄弟宫

xiōng

gōng

兄
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUYNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,口,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép