Bản dịch của từ 充虚 trong tiếng Anh

充虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充虚 (Tính từ)

chōng xū
01

Having a quality of being partly real and partly unreal; somewhat fictitious or insubstantial

2.犹虚实。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To temporarily satisfy hunger, to fill the stomach without truly being full

1.犹充饥。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充虚

chōng

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép