Bản dịch của từ 兆 trong tiếng Anh
兆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
兆 (Danh từ)
Surname Zhào (Chinese family name 'Zhao')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Omen; sign indicating something will happen (often a portent)
预兆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
兆 (Chữ số)
An ancient Chinese numeral meaning one trillion (10^12); historically used to mean 'a huge amount' (approx. one trillion/one hundred billion depending on era)
古代指一万亿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trillion / ten million (numerical unit; in modern Chinese 兆 often used for 'trillion' or in some contexts '10 million')
数目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
“Zhào” meaning a million (10^6); in tech contexts often used for megabyte (MB) or large numerical unit.
一百万,也常指与计算机存储或数据传输相关的单位“兆字节(Megabyte)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
兆 (Động từ)
To presage; to foretell; to indicate in advance
预示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
